bèo cám
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật thủy sinh nhỏ nhất thế giới, thuộc họ Ráy (Araceae), thường nổi trên mặt nước: "bèo cám" là tên gọi dân gian của một chi thực vật có kích thước rất nhỏ, hình dạng như hạt cám, sống thành đám trên mặt các ao, hồ, đầm lầy.
- Vật thể nhỏ li ti, số lượng nhiều: Trong cách nói ẩn dụ, "bèo cám" có thể chỉ những thứ rất nhỏ bé và xuất hiện với mật độ dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt ao phủ kín một lớp bèo cám xanh mướt. (Mặt ao được phủ kín bởi một lớp bèo cám xanh mướt.)
- Quan sát dưới kính hiển vi, bèo cám có cấu tạo rất đơn giản. (Quan sát dưới kính hiển vi, bèo cám có cấu trúc rất đơn giản.)
- Đám đông tụ tập như bèo cám trên mặt nước. (Đám đông tụ tập dày đặc như bèo cám trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tấp như bèo cám": dày đặc, tập trung rất nhiều và lộn xộn.
- Thuyền bè tấp nập như bèo cám ở bến sông. (Thuyền bè tấp nập dày đặc ở bến sông.)
"nhỏ như bèo cám": cực kỳ nhỏ bé, khó nhận thấy.
- Những hạt bụi li ti, nhỏ như bèo cám bay trong không khí. (Những hạt bụi li ti, cực kỳ nhỏ bay trong không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bèo tấm (danh từ): tên gọi khác của bèo cám hoặc các loài bèo có kích thước nhỏ tương tự.
- Bèo hoa dâu (danh từ): một loài bèo nước khác, có kích thước lớn hơn và có rễ dài.
- Bèo Nhật Bản (danh từ): một loài bèo cảnh phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Bèo tấm: loài bèo nhỏ.
- Vật thể vi mô: chỉ những thứ cực kỳ nhỏ (trong ngữ cảnh khoa học).
Thành ngữ liên quan
- "Bèo dạt mây trôi": chỉ thân phận nhỏ bé, lênh đênh, vô định. (Lưu ý: thành ngữ này thường dùng "bèo" nói chung, không riêng "bèo cám").
- Số phận bèo dạt mây trôi, không biết ngày mai sẽ về đâu. (Số phận bấp bênh, không biết ngày mai sẽ về đâu.)